Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thức ăn ủ xilô
* dtừ|- ensilage
* Từ tham khảo/words other:
-
não bì mạc
-
não bộ
-
não bộ học
-
não cái cốt
-
não cân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thức ăn ủ xilô
* Từ tham khảo/words other:
- não bì mạc
- não bộ
- não bộ học
- não cái cốt
- não cân