Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thức để trông nom
* dtừ|- vigil
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ sở hạ tầng
-
có sọ hẹp
-
cơ sở hợp lý
-
cơ sở kinh doanh
-
cơ sở kinh tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thức để trông nom
* Từ tham khảo/words other:
- cơ sở hạ tầng
- có sọ hẹp
- cơ sở hợp lý
- cơ sở kinh doanh
- cơ sở kinh tế