Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuộc tuồng
- (nói về diễn viên) letter-perfect; word-perfect
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếp sức sống
-
tiếp sức sống cho
-
tiếp tân
-
tiếp tay
-
tiếp tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuộc tuồng
* Từ tham khảo/words other:
- tiếp sức sống
- tiếp sức sống cho
- tiếp tân
- tiếp tay
- tiếp tế