Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủy thủ dở
* dtừ|- lubber
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng an toàn
-
vùng áp lực
-
vùng áp thấp
-
vùng bẹn
-
vững bền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủy thủ dở
* Từ tham khảo/words other:
- vùng an toàn
- vùng áp lực
- vùng áp thấp
- vùng bẹn
- vững bền