Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuyết công cụ
* dtừ|- instrumentalism
* Từ tham khảo/words other:
-
bị giãn tĩnh mạch
-
bị giao kèo ràng buộc
-
bị giày xéo
-
bị giết
-
bị gió làm chậm lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuyết công cụ
* Từ tham khảo/words other:
- bị giãn tĩnh mạch
- bị giao kèo ràng buộc
- bị giày xéo
- bị giết
- bị gió làm chậm lại