Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tịch mịch
* ttừ|- silent, still; solitary, single, alone|= trong đêm khuya tịch mịch in the silence of the night|= sự tịch mịch của đêm trường the hust of the night
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy phép khám nhà
-
giấy phép khởi hành
-
giấy phép lái xe
-
giấy phép làm việc
-
giấy phép lưu trú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tịch mịch
* Từ tham khảo/words other:
- giấy phép khám nhà
- giấy phép khởi hành
- giấy phép lái xe
- giấy phép làm việc
- giấy phép lưu trú