Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiêm thuốc
* ngđtừ|- inject
* Từ tham khảo/words other:
-
lệnh soạn thảo văn bản
-
lệnh tác chiến
-
lệnh tầm nã
-
lệnh tạm tha
-
lệnh tấn công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiêm thuốc
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh soạn thảo văn bản
- lệnh tác chiến
- lệnh tầm nã
- lệnh tạm tha
- lệnh tấn công