Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiêm vào da
- hypodermic/subcutaneous injection
* Từ tham khảo/words other:
-
khẩn hoang
-
khẩn hứa
-
khan khàn
-
khàn khàn
-
khăn khẳn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiêm vào da
* Từ tham khảo/words other:
- khẩn hoang
- khẩn hứa
- khan khàn
- khàn khàn
- khăn khẳn