Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiến hành đàm phán
* đtừ|- to conduct/carry on/hold negotiation
* Từ tham khảo/words other:
-
vật phải trèo lên
-
vật phẩm
-
vật phản chiếu
-
vật phản quang
-
vật phát điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiến hành đàm phán
* Từ tham khảo/words other:
- vật phải trèo lên
- vật phẩm
- vật phản chiếu
- vật phản quang
- vật phát điện