Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp tế lương thực
* dtừ|- supply food
* Từ tham khảo/words other:
-
tươi mát
-
tuổi mới lớn
-
tuổi mụ
-
tưới ngập
-
tuổi nghề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp tế lương thực
* Từ tham khảo/words other:
- tươi mát
- tuổi mới lớn
- tuổi mụ
- tưới ngập
- tuổi nghề