Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tố bẩm
* dtừ|- predisposition
* Từ tham khảo/words other:
-
thầy tăng
-
thầy tế
-
thay tên
-
thay tên đổi họ
-
thấy tháng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tố bẩm
* Từ tham khảo/words other:
- thầy tăng
- thầy tế
- thay tên
- thay tên đổi họ
- thấy tháng