Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trả bài
- to recite one's lesson
* Từ tham khảo/words other:
-
thay tên đổi họ
-
thấy tháng
-
thảy thảy
-
thay thế
-
thay thế cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trả bài
* Từ tham khảo/words other:
- thay tên đổi họ
- thấy tháng
- thảy thảy
- thay thế
- thay thế cho