Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trả miếng bùi
* thngữ|- to give a roland for an oliver
* Từ tham khảo/words other:
-
làm nũng
-
lắm nước
-
làm nương
-
làm ổ
-
làm ở dưới mặt nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trả miếng bùi
* Từ tham khảo/words other:
- làm nũng
- lắm nước
- làm nương
- làm ổ
- làm ở dưới mặt nước