Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trại chăn nuôi
* dtừ|- cowman
* Từ tham khảo/words other:
-
buồn nôn
-
buôn nước bọt
-
buồn ói
-
buồn phát khóc
-
buồn phiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trại chăn nuôi
* Từ tham khảo/words other:
- buồn nôn
- buôn nước bọt
- buồn ói
- buồn phát khóc
- buồn phiền