Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trái nghịch
- opposite, contrary
* Từ tham khảo/words other:
-
thừa nhiệm
-
thưa ông
-
thừa phái
-
thừa phái viên
-
thừa phát lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trái nghịch
* Từ tham khảo/words other:
- thừa nhiệm
- thưa ông
- thừa phái
- thừa phái viên
- thừa phát lại