Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trạm máy móc
- machine station
* Từ tham khảo/words other:
-
khô xác
-
kho xăng nhớt
-
khố xanh
-
kho xếp hàng
-
khô xỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trạm máy móc
* Từ tham khảo/words other:
- khô xác
- kho xăng nhớt
- khố xanh
- kho xếp hàng
- khô xỉ