Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trận lượt đi
- (bóng đá) first leg
* Từ tham khảo/words other:
-
địa mạch
-
địa máng
-
địa mạo
-
đĩa mật
-
đĩa máy tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trận lượt đi
* Từ tham khảo/words other:
- địa mạch
- địa máng
- địa mạo
- đĩa mật
- đĩa máy tính