Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trần thuyết
- state, explain, set forth, assert; express one's feeling, express oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
áo len chui đầu
-
áo len dài tay
-
áo len đan
-
áo long bào
-
áo lông ngỗng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trần thuyết
* Từ tham khảo/words other:
- áo len chui đầu
- áo len dài tay
- áo len đan
- áo long bào
- áo lông ngỗng