Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trần trụi
* adj
- bare, clear
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
trần trụi
- bare; naked|= sự thật trần trụi the bare/stark facts; the plain/naked truth|= hoàn toàn trần trụi as bare as the palm of one's hand
* Từ tham khảo/words other:
-
chuông lặn
-
chuồng lợn
-
chưởng lý
-
chuồng mất
-
chướng mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trần trụi
* Từ tham khảo/words other:
- chuông lặn
- chuồng lợn
- chưởng lý
- chuồng mất
- chướng mắt