Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trào bọt
- to overflow, to foam
* Từ tham khảo/words other:
-
đạo cơ-đốc
-
đạo cụ
-
dao đá
-
đạo dâm
-
dạo đàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trào bọt
* Từ tham khảo/words other:
- đạo cơ-đốc
- đạo cụ
- dao đá
- đạo dâm
- dạo đàn