Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trập trợ
- broken sleep
* Từ tham khảo/words other:
-
quen hờ
-
quen hơi
-
quên kệch
-
quên không tính đến khó khăn
-
quên không tính đến sự phản đối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trập trợ
* Từ tham khảo/words other:
- quen hờ
- quen hơi
- quên kệch
- quên không tính đến khó khăn
- quên không tính đến sự phản đối