Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trật đường
- to take the wrong road
* Từ tham khảo/words other:
-
ngang dạ
-
ngẩng đầu
-
ngẩng đầu lên
-
ngảng đi
-
ngang điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trật đường
* Từ tham khảo/words other:
- ngang dạ
- ngẩng đầu
- ngẩng đầu lên
- ngảng đi
- ngang điểm