Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trẻ già
- young and old (alike)
* Từ tham khảo/words other:
-
tia sáng long lanh
-
tia sáng nhỏ
-
tia sáng trăng
-
tia sáng yếu ớt
-
tia sữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trẻ già
* Từ tham khảo/words other:
- tia sáng long lanh
- tia sáng nhỏ
- tia sáng trăng
- tia sáng yếu ớt
- tia sữa