Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
treo giá
- to keep one's value/price
* Từ tham khảo/words other:
-
có lãi
-
cô lại
-
cổ lai
-
co lại được
-
có làm chúc thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
treo giá
* Từ tham khảo/words other:
- có lãi
- cô lại
- cổ lai
- co lại được
- có làm chúc thư