Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tri hành
- know and act
* Từ tham khảo/words other:
-
khai thông động mạch
-
khai thông sông ngòi
-
khai thủ
-
khai thuế
-
khai thủy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tri hành
* Từ tham khảo/words other:
- khai thông động mạch
- khai thông sông ngòi
- khai thủ
- khai thuế
- khai thủy