Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trình toà
- to register (model; patent)
* Từ tham khảo/words other:
-
khách lạ
-
khách lai
-
khách làng chơi
-
khách lữ hành
-
khách mời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trình toà
* Từ tham khảo/words other:
- khách lạ
- khách lai
- khách làng chơi
- khách lữ hành
- khách mời