Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trở dậy
* dtừ|- rising|* nđtừ|- arise|* thngữ|- to turn out|* ttừ, phó từ|- afoot, astir
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh ghen
-
đanh ghim
-
đánh gi
-
đánh gỉ
-
danh gia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trở dậy
* Từ tham khảo/words other:
- đánh ghen
- đanh ghim
- đánh gi
- đánh gỉ
- danh gia