Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trời đất
- heaven and earth
* Từ tham khảo/words other:
-
chiếm chỗ của ai
-
chiếm chỗ trước
-
chiếm cứ
-
chiếm diễn đàn
-
chiếm đoạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trời đất
* Từ tham khảo/words other:
- chiếm chỗ của ai
- chiếm chỗ trước
- chiếm cứ
- chiếm diễn đàn
- chiếm đoạt