Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trời long đất lở
- come hell or high water
* Từ tham khảo/words other:
-
nạn hồng thuỷ
-
nạn khủng bố
-
nạn khủng hoảng rơi rụng
-
nạn kiều
-
nán lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trời long đất lở
* Từ tham khảo/words other:
- nạn hồng thuỷ
- nạn khủng bố
- nạn khủng hoảng rơi rụng
- nạn kiều
- nán lại