Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trối trăng
- to give one's last will
* Từ tham khảo/words other:
-
khúc nhạc kết thúc
-
khúc nhạc mở đầu
-
khúc nhạc ngắn
-
khúc nhôi
-
khúc nôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trối trăng
* Từ tham khảo/words other:
- khúc nhạc kết thúc
- khúc nhạc mở đầu
- khúc nhạc ngắn
- khúc nhôi
- khúc nôi