Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trông lại
- to glace back; to retrospect; to look backward; to take pity on; for pity's sake
* Từ tham khảo/words other:
-
lương đống của triều đình
-
lương dự trữ
-
lưỡng dụng
-
lường được
-
lương duyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trông lại
* Từ tham khảo/words other:
- lương đống của triều đình
- lương dự trữ
- lưỡng dụng
- lường được
- lương duyên