Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truất ngôi
- to depose; to dethrone
* Từ tham khảo/words other:
-
gân kheo
-
gắn kín
-
gân lá
-
gắn lại
-
gắn lại bằng chất dính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truất ngôi
* Từ tham khảo/words other:
- gân kheo
- gắn kín
- gân lá
- gắn lại
- gắn lại bằng chất dính