Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung lương
- devoted, staunch, loyal and true
* Từ tham khảo/words other:
-
đặt chương trình
-
đất chuột chũi đùn lên
-
đặt chuyện
-
đất có canh tác
-
đất có đá vôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung lương
* Từ tham khảo/words other:
- đặt chương trình
- đất chuột chũi đùn lên
- đặt chuyện
- đất có canh tác
- đất có đá vôi