Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung nghĩa
- faithfulness; fidelity, loyalty; faithful/loyal
* Từ tham khảo/words other:
-
bút chổi
-
bụt chùa nhà không thiêng
-
bút chứng
-
bút cứ
-
bút dạ phớt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung nghĩa
* Từ tham khảo/words other:
- bút chổi
- bụt chùa nhà không thiêng
- bút chứng
- bút cứ
- bút dạ phớt