Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truyền đơn
- tract, leaflet (for propaganda), propaganda leaflets
* Từ tham khảo/words other:
-
lắc đầu
-
lạc đề
-
lạc đệ
-
lắc để trộn
-
lạc điệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truyền đơn
* Từ tham khảo/words other:
- lắc đầu
- lạc đề
- lạc đệ
- lắc để trộn
- lạc điệu