Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truyền tiếp
- to relay (communication)
* Từ tham khảo/words other:
-
nói hoặc làm điếu sai trái
-
nỗi hoan hỉ
-
nơi hoang tàn
-
nơi học tập
-
nói hoẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truyền tiếp
* Từ tham khảo/words other:
- nói hoặc làm điếu sai trái
- nỗi hoan hỉ
- nơi hoang tàn
- nơi học tập
- nói hoẹt