Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từ đơn
- simplex; single word
* Từ tham khảo/words other:
-
bị bỏ ra
-
bị bỏ rơi
-
bị bỏ rơi không có ai chăm sóc đến
-
bị bỏ sót hoặc bịkhông chú ý đến
-
bị bóc lột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từ đơn
* Từ tham khảo/words other:
- bị bỏ ra
- bị bỏ rơi
- bị bỏ rơi không có ai chăm sóc đến
- bị bỏ sót hoặc bịkhông chú ý đến
- bị bóc lột