Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tức khắc
- xem ngay tức khắc
* Từ tham khảo/words other:
-
nẹp rổ
-
nếp sống
-
nếp sống đều đều
-
nếp tẻ
-
nẹp thang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tức khắc
* Từ tham khảo/words other:
- nẹp rổ
- nếp sống
- nếp sống đều đều
- nếp tẻ
- nẹp thang