Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tủi thẹn
* dtừ|- shame
* Từ tham khảo/words other:
-
ba giăng
-
bà giáo
-
ba giỏi
-
bà giúp việc trong gia đình
-
bà góa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tủi thẹn
* Từ tham khảo/words other:
- ba giăng
- bà giáo
- ba giỏi
- bà giúp việc trong gia đình
- bà góa