Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuổi thọ trung bình
- life expectancy|= bảng tuổi thọ trung bình mortality table
* Từ tham khảo/words other:
-
bằng những phương tiện của con người
-
bằng nỉ
-
bảng niêm yết
-
bảng niên đại
-
băng nịt bụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuổi thọ trung bình
* Từ tham khảo/words other:
- bằng những phương tiện của con người
- bằng nỉ
- bảng niêm yết
- bảng niên đại
- băng nịt bụng