Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tụt tay
- a slip of the hand
* Từ tham khảo/words other:
-
mạnh được yếu thua
-
mảnh gãy
-
mảnh giấy
-
mảnh giấy ghi vội vàng
-
mạnh giỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tụt tay
* Từ tham khảo/words other:
- mạnh được yếu thua
- mảnh gãy
- mảnh giấy
- mảnh giấy ghi vội vàng
- mạnh giỏi