Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuyết cừu
- revenge oneself on someone
* Từ tham khảo/words other:
-
tẹt
-
tết
-
tẹt âm đạo
-
tết âm lịch
-
tẹt dẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuyết cừu
* Từ tham khảo/words other:
- tẹt
- tết
- tẹt âm đạo
- tết âm lịch
- tẹt dẹt