Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỷ khiêu
- (buddism) buddhist convert
* Từ tham khảo/words other:
-
trước kỳ hạn
-
trước là
-
trước lạ sau quen
-
trước lúc
-
trước lúc khai thiên lập địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỷ khiêu
* Từ tham khảo/words other:
- trước kỳ hạn
- trước là
- trước lạ sau quen
- trước lúc
- trước lúc khai thiên lập địa