Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ứng
* dtừ|- advance (money), pre-pay, pay in advance; to respond, to turn out to be true, to answer, agree to, corespond to
* Từ tham khảo/words other:
-
thắng dễ dàng
-
thằng đểu
-
thắng địa
-
thắng điểm
-
thang điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ứng
* Từ tham khảo/words other:
- thắng dễ dàng
- thằng đểu
- thắng địa
- thắng điểm
- thang điện