Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uốn lời
* đtừ|- to follow up what someone says
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng phát phì
-
chứng phiếu
-
chứng phình mạch
-
chứng phù
-
chứng phù toàn thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
uốn lời
* Từ tham khảo/words other:
- chứng phát phì
- chứng phiếu
- chứng phình mạch
- chứng phù
- chứng phù toàn thân