Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uốn nếp
* dtừ|- plication|* ttừ|- plicate
* Từ tham khảo/words other:
-
tài bơi
-
tái bút
-
tài cán
-
tài cao
-
tái cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
uốn nếp
* Từ tham khảo/words other:
- tài bơi
- tái bút
- tài cán
- tài cao
- tái cấp