Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạn đại
- for ever, eternally, ten thousand centuries
* Từ tham khảo/words other:
-
ô tục
-
ổ túi bao tử
-
ở từng lúc đã định
-
ở từng thời kỳ đã định
-
ô tước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vạn đại
* Từ tham khảo/words other:
- ô tục
- ổ túi bao tử
- ở từng lúc đã định
- ở từng thời kỳ đã định
- ô tước