Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vận đơn đường biển
- marine bill of lading
* Từ tham khảo/words other:
-
đè ra phía ngoài
-
đẻ ra trứng
-
để răn dạy
-
để ráo nước
-
đè rạp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vận đơn đường biển
* Từ tham khảo/words other:
- đè ra phía ngoài
- đẻ ra trứng
- để răn dạy
- để ráo nước
- đè rạp