Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vận tải đô thị
- urban transport|= khuếch trương mạng lưới vận tải đô thị to expand the urban transport system
* Từ tham khảo/words other:
-
ảnh tần
-
anh thắng cuộc
-
anh thanh niên nông thôn cục mịch
-
anh thảo
-
ảnh thờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vận tải đô thị
* Từ tham khảo/words other:
- ảnh tần
- anh thắng cuộc
- anh thanh niên nông thôn cục mịch
- anh thảo
- ảnh thờ