Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vang động
- resound, ring
* Từ tham khảo/words other:
-
hơn rất nhiều
-
hòn sáng
-
hỗn số
-
hôn sự
-
hôn tạm biệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vang động
* Từ tham khảo/words other:
- hơn rất nhiều
- hòn sáng
- hỗn số
- hôn sự
- hôn tạm biệt